Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "tác giả" (1)
tác giả

English
Nwriter
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author
Related Words "tác giả" (1)
ùn tắc giao thông

English
Ntraffic jam
Phrases "tác giả" (1)
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author
